Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "áp lệnh" (1)
áp lệnh
Tiếng Anh
Động từimpose an order
Sẽ tiếp tục áp lệnh phong tỏa.
Will continue to impose the blockade order.
Từ liên quan "áp lệnh" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "áp lệnh" (1)
Sẽ tiếp tục áp lệnh phong tỏa.
Will continue to impose the blockade order.
